Tìm hiểu thêm về từ này
La scenografia
Chỉ đến môi trường trực quan và thiết kế phông nền cho sân khấu, điện ảnh hoặc opera. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong ngành công nghiệp biểu diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La scenografia teatrale era davvero imponente.
Thiết kế sân khấu thực sự ấn tượng.
L'architetto ha curato la scenografia del film.
Kiến trúc sư đã giám sát thiết kế sản xuất của bộ phim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.