Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Raffigurare

Một động từ tinh tế hơn 'disegnare' (vẽ) hoặc 'mostrare' (hiển thị). Nó được sử dụng khi thảo luận về chủ đề của một tác phẩm nghệ thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il quadro raffigura un paesaggio toscano.

Bức tranh mô tả một phong cảnh Toscana.

L'artista ama raffigurare soggetti mitologici.

Nghệ sĩ thích mô tả các chủ đề thần thoại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí