Tìm hiểu thêm về từ này
L'inaugurazione
Điều này đề cập đến buổi lễ khai mạc chính thức hoặc ngày đầu tiên của một triển lãm hoặc sự kiện. Đây là một danh từ trang trọng được sử dụng cho các buổi ra mắt công khai hoặc chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'inaugurazione della mostra sarà questo venerdì.
Buổi khai mạc triển lãm sẽ diễn ra vào thứ Sáu này.
Tutti i critici partecipano all'inaugurazione della Biennale.
Tất cả các nhà phê bình đều tham dự lễ khai mạc của Triển lãm Biennale.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.