Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'allestimento

Điều này đề cập đến việc chuẩn bị, thiết lập hoặc dàn dựng một cuộc triển lãm hoặc buổi biểu diễn. Nó mô tả cách không gian được tổ chức cho công chúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'allestimento della mostra è molto innovativo.

Bố cục của cuộc triển lãm rất sáng tạo.

Hanno cambiato l'allestimento della sala principale.

Họ đã thay đổi bố trí của phòng chính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí