Tìm hiểu thêm về từ này
Avanguardia
Được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ, nó đề cập đến các phong trào thử nghiệm hoặc đổi mới. Nó gợi ý về nghệ thuật thách thức các ranh giới thẩm mỹ truyền thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il futurismo è un movimento d'avanguardia.
Chủ nghĩa vị lai là một phong trào tiên phong.
Questi artisti cercano sempre l'avanguardia.
Những nghệ sĩ này luôn tìm kiếm những yếu tố tiên phong.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.