Tìm hiểu thêm về từ này
La pinacoteca
Thuật ngữ cụ thể này đề cập đến một phòng trưng bày hoặc bảo tàng trưng bày chủ yếu là các tác phẩm hội họa, thay vì các hiện vật nói chung. Nó nghe có vẻ trang trọng và học thuật hơn so với 'galleria d'arte'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Domani visiteremo la pinacoteca nazionale di Bologna.
Ngày mai chúng ta sẽ thăm Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Bologna.
La pinacoteca ospita opere dal Medioevo al Barocco.
Phòng trưng bày lưu giữ các tác phẩm từ thời Trung Cổ đến thời Baroque.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.