Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Contemporaneo

Tính từ này mô tả nghệ thuật được sản xuất trong thời đại hiện tại. Nó thường được sử dụng để đối lập với 'antico' (cổ đại) hoặc 'classico' (cổ điển).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Preferisco l'arte contemporanea a quella classica.

Tôi thích nghệ thuật đương đại hơn nghệ thuật cổ điển.

Il museo ospita molti artisti contemporanei.

Bảo tàng trưng bày nhiều nghệ sĩ đương đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí