Tìm hiểu thêm về từ này
序文
Lời tựa là phần văn bản ngắn đặt ở đầu sách, thường do tác giả hoặc một người có uy tín viết. Nội dung thường giải thích mục đích, hoàn cảnh sáng tác hoặc tóm tắt ý nghĩa của tác phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
著者は序文で執筆の動機を詳しく述べている。
Tác giả trình bày chi tiết động cơ viết sách trong lời tựa.
本の序文を読んで興味が湧いてきた。
Tôi bắt đầu thấy hứng thú sau khi đọc lời tựa của cuốn sách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.