Tìm hiểu thêm về từ này
詩歌
Từ này dùng để chỉ chung các loại thơ và bài hát mang tính nghệ thuật ngôn từ. Nó bao gồm cả các thể thơ truyền thống Nhật Bản và thơ tự do hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日本の伝統的な詩歌には四季の美しさが詠まれている。
Vẻ đẹp của bốn mùa được ngâm vịnh trong thi ca truyền thống Nhật Bản.
彼は生涯を通じて多くの詩歌を世に残した。
Ông đã để lại cho đời nhiều tác phẩm thi ca trong suốt cuộc đời mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.