Tìm hiểu thêm về từ này
原稿
Bản thảo là văn bản chưa in ấn, do tác giả viết tay hoặc đánh máy để chuẩn bị cho việc xuất bản. Đây là đối tượng làm việc chính giữa tác giả và biên tập viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
締め切りまでに原稿を完成させなければならない。
Tôi phải hoàn thành bản thảo trước thời hạn chót.
編集者は送られてきた原稿を丁寧に校閲した。
Biên tập viên đã hiệu đính cẩn thận bản thảo được gửi đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.