Tìm hiểu thêm về từ này
物語
Chỉ một chuỗi các sự kiện được kể lại theo một trình tự nhất định, có thể là hư cấu hoặc có thật. Nó thường có mở đầu, diễn biến và kết thúc để truyền đạt một ý nghĩa nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
壮大な物語がこの一冊の本から始まった。
Một câu chuyện hào hùng đã bắt đầu từ chính cuốn sách này.
語り手は不思議な物語を静かに話し始めた。
Người kể chuyện đã bắt đầu kể về một câu chuyện kỳ lạ một cách lặng lẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.