Tìm hiểu thêm về từ này
作家
Người chuyên sáng tác các tác phẩm văn học như tiểu thuyết, tùy bút hoặc kịch bản. Họ sử dụng ngôn từ để xây dựng thế giới giả tưởng hoặc phản ánh hiện thực đời sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その若手作家は文学賞を受賞して一躍有名になった。
Nhà văn trẻ đó đã trở nên nổi tiếng ngay lập tức sau khi nhận giải thưởng văn học.
作家は読者の想像力をかき立てる物語を紡ぐ。
Nhà văn thêu dệt nên những câu chuyện kích thích trí tưởng tượng của độc giả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.