Tìm hiểu thêm về từ này
朗読
Từ này chỉ việc đọc thành tiếng một tác phẩm văn học một cách nghệ thuật và giàu cảm xúc. Nó khác với việc đọc thông thường vì chú trọng vào giọng điệu và cách truyền tải tâm hồn tác phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は自作の詩をステージで感情豊かに朗読した。
Anh ấy đã ngâm bài thơ tự sáng tác trên sân khấu với cảm xúc dạt dào.
古典文学の朗読会に参加して感動した。
Tôi đã rất xúc động khi tham gia buổi ngâm thơ văn học cổ điển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.