Tìm hiểu thêm về từ này
登場人物
Chỉ những người, động vật hoặc thực thể xuất hiện và tham gia vào diễn biến của một câu chuyện, tiểu thuyết hay kịch bản. Mỗi nhân vật thường được xây dựng với những nét tính cách và vai trò riêng biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その小説の登場人物は誰もが個性的だった。
Tất cả các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết đó đều mang cá tính riêng.
複雑な登場人物の心理描写がこの作品の魅力だ。
Sự miêu tả tâm lý phức tạp của các nhân vật chính là sức hút của tác phẩm này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.