Tìm hiểu thêm về từ này
出版
Hành động phát hành các tác phẩm văn học, nghiên cứu dưới dạng sách in hoặc kỹ thuật số đến công chúng. Đây là bước cuối cùng để đưa tâm huyết của tác giả đến tay độc giả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
長年の夢だった小説の出版がついに決まった。
Cuối cùng việc xuất bản cuốn tiểu thuyết vốn là ước mơ nhiều năm cũng đã được quyết định.
電子書籍の普及により出版の形態が変化している。
Hình thức xuất bản đang thay đổi do sự phổ cập của sách điện tử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.