Tìm hiểu thêm về từ này
りんご
Từ này chỉ loại trái cây có vỏ màu đỏ hoặc xanh, thịt giòn. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng Hiragana hoặc Katakana.
Ví dụ trong ngữ cảnh
毎日りんごを食べます。
Tôi ăn táo mỗi ngày.
この赤いりんごは甘いです。
Quả táo đỏ này ngọt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.