Tìm hiểu thêm về từ này
レモン
Loại quả có vị chua, vỏ màu vàng. Từ này được mượn từ tiếng Anh 'lemon'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
レモンを少し絞ります。
Tôi vắt một chút chanh.
紅茶にレモンを入れますか。
Bạn có muốn cho chanh vào trà không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.