Tìm hiểu thêm về từ này
きゅうり
Dưa leo Nhật Bản thường thon dài và có vỏ mỏng hơn dưa leo phương Tây. Nó được yêu thích vì độ giòn và thanh mát trong các món salad.
Ví dụ trong ngữ cảnh
きゅうりの漬物を食べます。
Tôi ăn dưa leo muối.
きゅうりを薄く切ってください。
Hãy cắt dưa leo thành những lát mỏng nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.