Tìm hiểu thêm về từ này
にんじん
Loại củ màu cam, giàu vitamin A và có vị ngọt thanh. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng Hiragana.
Ví dụ trong ngữ cảnh
にんじんを細かく切ります。
Tôi thái nhỏ cà rốt.
馬はにんじんが大好きです。
Ngựa rất thích cà rốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.