Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

バナナ

Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu vàng khi chín. Đây là thực phẩm bổ dưỡng thường được dùng cho bữa sáng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

朝ごはんにバナナを食べました。

Tôi đã ăn chuối vào bữa sáng.

バナナを三本買いました。

Tôi đã mua ba quả chuối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí