Tìm hiểu thêm về từ này
バナナ
Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu vàng khi chín. Đây là thực phẩm bổ dưỡng thường được dùng cho bữa sáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
朝ごはんにバナナを食べました。
Tôi đã ăn chuối vào bữa sáng.
バナナを三本買いました。
Tôi đã mua ba quả chuối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.