Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

キャベツ

Đây là một loại rau lá rẻ tiền và rất phổ biến ở các siêu thị Nhật Bản. Bắp cải có thể ăn sống, xào hoặc nấu súp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

キャベツをたくさん食べました。

Tôi đã ăn rất nhiều bắp cải.

スーパーでキャベツを買います。

Tôi mua bắp cải ở siêu thị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí