Tìm hiểu thêm về từ này
トマト
Một loại quả thường được dùng như rau củ trong nấu ăn. Nó có thể ăn sống trong salad hoặc nấu chín thành sốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
庭でトマトを作っています。
Tôi đang trồng cà chua trong vườn.
サラダにトマトを入れました。
Tôi đã cho cà chua vào món salad.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.