Tìm hiểu thêm về từ này
じゃがいも
Đây là một loại củ phổ biến được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản. Nó có thể được luộc, chiên hoặc hầm tùy theo sở thích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
じゃがいもでカレーを作ります。
Tôi nấu cà ri bằng khoai tây.
このじゃがいもは大きいです。
Củ khoai tây này lớn thật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.