🍷
Ẩm thực & Nấu nướng
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Hương vị, kỹ thuật và ẩm thực cao cấp — từ vựng tinh tế về ẩm thực.
👅
풍미 Hương vị
🍷 숙성 ủ
🦷 식감 Kết cấu
📖 조리법 Công thức nấu ăn
🍽️ 담음새 Cách trình bày
🤤 감칠맛 Vị ngọt thịt
🍓 제철 đúng mùa
✨ 별미 Món ngon đặc sắc
🍲 육수 Nước dùng
🍶 반주 Rượu uống kèm bữa ăn
🥗 전채 Món khai vị
💨 훈제 Xông khói
🌿 가니쉬 Trang trí món ăn
🌶️ 향신료 Gia vị
🥬 데치기 Chần
🍳 졸이다 Kho
🎩 미식가 Người sành ăn
🍵 뒷맛 Dư vị
🧂 밑간 Tẩm ướp sơ
🥩 육질 Kết cấu thịt
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.