Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

숙성

Đây là quá trình để thực phẩm biến đổi về mặt hóa học hoặc vật lý theo thời gian nhằm tăng hương vị. Nó thường được áp dụng cho thịt, rượu hoặc đồ muối chua.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

고기를 2주 동안 숙성시켰어요

Tôi đã ủ thịt trong vòng hai tuần

숙성된 김치는 맛이 더 진해요

Kimchi đã được ủ kỹ có vị đậm đà hơn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí