Tìm hiểu thêm về từ này
숙성
Đây là quá trình để thực phẩm biến đổi về mặt hóa học hoặc vật lý theo thời gian nhằm tăng hương vị. Nó thường được áp dụng cho thịt, rượu hoặc đồ muối chua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
고기를 2주 동안 숙성시켰어요
Tôi đã ủ thịt trong vòng hai tuần
숙성된 김치는 맛이 더 진해요
Kimchi đã được ủ kỹ có vị đậm đà hơn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.