Tìm hiểu thêm về từ này
밑간
Đây là việc nêm một lượng nhỏ gia vị như muối hoặc tiêu vào nguyên liệu sống trước khi nấu chính thức. Điều này giúp món ăn có hương vị đậm đà và nhất quán hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
고기에 소금으로 밑간을 하세요
Hãy tẩm ướp sơ thịt với một chút muối
밑간이 잘 되어야 맛이 깊어집니다
Gia vị thấm sâu thì hương vị mới đậm đà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.