Tìm hiểu thêm về từ này
식감
Từ này mô tả cảm nhận của miệng khi tiếp xúc với thực phẩm. Nó giúp đánh giá độ tươi ngon hoặc sự độc đáo của món ăn ngoài hương vị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 떡은 쫄깃한 식감이 일품이에요
Món bánh dẻo này có kết cấu dai rất tuyệt vời
아삭한 식감을 위해 채소를 볶아요
Xào rau nhanh để giữ được kết cấu giòn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.