Tìm hiểu thêm về từ này
육질
Thuật ngữ này dùng để chỉ cảm giác về độ mềm, độ dai hoặc độ đàn hồi của miếng thịt khi ăn. Kết cấu thịt tốt thường là thịt mềm, mọng nước và không bị bở.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 집 고기는 육질이 정말 부드러워요
Thịt của quán này có kết cấu thực sự rất mềm
육질을 연하게 하려고 배를 넣었어요
Tôi đã cho thêm lê vào để làm kết cấu thịt mềm hơn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.