Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

육질

Thuật ngữ này dùng để chỉ cảm giác về độ mềm, độ dai hoặc độ đàn hồi của miếng thịt khi ăn. Kết cấu thịt tốt thường là thịt mềm, mọng nước và không bị bở.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이 집 고기는 육질이 정말 부드러워요

Thịt của quán này có kết cấu thực sự rất mềm

육질을 연하게 하려고 배를 넣었어요

Tôi đã cho thêm lê vào để làm kết cấu thịt mềm hơn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí