Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

훈제

Đây là kỹ thuật làm chín hoặc bảo quản thực phẩm bằng cách tiếp xúc với khói từ các vật liệu cháy như gỗ. Phương pháp này mang lại mùi thơm đặc trưng và màu sắc hấp dẫn cho món ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

훈제 연어 샌드위치를 주문했어요

Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp cá hồi xông khói

오리를 훈제해서 더 고소합니다

Món vịt xông khói nên có mùi vị béo ngậy hơn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí