Tìm hiểu thêm về từ này
훈제
Đây là kỹ thuật làm chín hoặc bảo quản thực phẩm bằng cách tiếp xúc với khói từ các vật liệu cháy như gỗ. Phương pháp này mang lại mùi thơm đặc trưng và màu sắc hấp dẫn cho món ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
훈제 연어 샌드위치를 주문했어요
Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp cá hồi xông khói
오리를 훈제해서 더 고소합니다
Món vịt xông khói nên có mùi vị béo ngậy hơn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.