Tìm hiểu thêm về từ này
미식가
Đây là thuật ngữ chỉ những người có kiến thức sâu rộng và gu thẩm mỹ tinh tế về đồ ăn thức uống. Họ không chỉ ăn để no mà còn để thưởng thức nghệ thuật chế biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 소문난 미식가로 알려져 있어요
Anh ấy được biết đến là một người sành ăn có tiếng
미식가들을 위한 특별한 메뉴입니다
Một thực đơn đặc biệt dành cho những người sành ăn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.