Tìm hiểu thêm về từ này
육수
Đây là chất lỏng được hầm từ thịt, xương hoặc rau củ để lấy tinh chất. Nó được dùng làm cơ sở để nấu các món ăn khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
멸치로 육수를 진하게 우려냈어요
Tôi đã nấu nước dùng đậm đà từ cá cơm
육수가 끓으면 고기를 넣으세요
Khi nước dùng sôi, hãy cho thịt vào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.