Tìm hiểu thêm về từ này
향신료
Đây là các loại hạt, quả, rễ hoặc vỏ cây có mùi thơm được dùng để tạo màu hoặc tạo mùi cho thực phẩm. Gia vị giúp món ăn có chiều sâu và đặc trưng riêng biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
다양한 향신료를 섞어 사용해요
Sử dụng kết hợp nhiều loại gia vị khác nhau
향신료 냄새가 아주 강합니다
Mùi gia vị nồng nặc quá
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.