Tìm hiểu thêm về từ này
전시회
Sự kiện trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định để công chúng thưởng lãm. Nó có thể được tổ chức tại bảo tàng hoặc các phòng trưng bày tư nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
특별 전시회가 열리고 있어요
Một triển lãm đặc biệt đang được tổ chức.
전시회 입장료는 얼마인가요
Giá vé vào cửa triển lãm là bao nhiêu vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.