Tìm hiểu thêm về từ này
소장품
Đây là nhóm các tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật được một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và gìn giữ. Nó thể hiện gu thẩm mỹ và quá trình tích lũy lâu dài của chủ sở hữu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
미술관의 주요 소장품을 관람했어요
Tôi đã tham quan bộ sưu tập chính của bảo tàng mỹ thuật
개인 소장품이라 공개되지 않습니다
Vì là bộ sưu tập cá nhân nên không được công khai
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.