Tìm hiểu thêm về từ này
예술가
Danh từ chung chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật một cách sáng tạo. Họ có thể là họa sĩ, nhạc sĩ, diễn viên hoặc những người làm nghệ thuật thị giác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
많은 예술가들이 이 거리에 모여요
Nhiều nghệ sĩ tập trung tại con phố này.
그는 진정한 예술가로 인정받아요
Anh ấy được công nhận là một nghệ sĩ thực thụ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.