Tìm hiểu thêm về từ này
도슨트
Người thuyết minh và giải thích về các tác phẩm nghệ thuật cho khách tham quan. Họ cung cấp kiến thức chuyên môn và bối cảnh lịch sử của các món đồ trưng bày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
도슨트의 설명을 들으며 이동해요
Vừa di chuyển vừa nghe lời giải thích của hướng dẫn viên nghệ thuật.
도슨트 투어 시간을 확인하세요
Hãy kiểm tra thời gian của tour hướng dẫn viên nghệ thuật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.