Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

입장료

Đây là số tiền mà người tham quan phải trả để được vào xem một triển lãm hoặc bảo tàng. Khoản phí này thường được dùng để duy trì và bảo tồn các tác phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

학생은 입장료가 할인됩니다

Sinh viên được giảm giá vé vào cửa

입장료를 현금으로 지불했어요

Tôi đã thanh toán tiền vé vào cửa bằng tiền mặt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí