Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

도자기

Đây là những sản phẩm được làm từ đất sét và được nung ở nhiệt độ cao để trở nên cứng cáp. Chúng có thể là vật dụng hàng ngày hoặc là các tác phẩm nghệ thuật trưng bày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

직접 도자기를 빚어 보았어요

Tôi đã tự tay thử nhào nặn đồ gốm

박물관에 오래된 도자기가 많아요

Trong bảo tàng có rất nhiều đồ gốm cổ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí