Tìm hiểu thêm về từ này
기법
Từ này chỉ phương pháp hoặc cách thức cụ thể để thực hiện một tác phẩm nghệ thuật. Nó bao gồm cách sử dụng công cụ, phối màu hoặc xử lý chất liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
독특한 표현 기법이 눈에 띄어요
Kỹ thuật biểu hiện độc đáo rất nổi bật
새로운 채색 기법을 시도했습니다
Tôi đã thử nghiệm một kỹ thuật tô màu mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.