Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

관람객

Những người đến xem và thưởng thức các tác phẩm tại bảo tàng hoặc triển lãm. Việc giữ trật tự và không chạm vào hiện vật là quy định bắt buộc đối với họ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

관람객들이 줄을 서서 기다려요

Các khách tham quan đang xếp hàng chờ đợi.

관람객의 방해를 주지 마세요

Đừng gây phiền hà cho các khách tham quan khác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí