Tìm hiểu thêm về từ này
법원
Đây là nơi diễn ra các hoạt động tố tụng để giải quyết các tranh chấp hoặc xét xử các vụ án hình sự. Tòa án đưa ra phán quyết dựa trên các quy định của pháp luật hiện hành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
내일 법원에 가야 해요
Ngày mai tôi phải đến tòa án
법원은 판결을 내렸어요
Tòa án đã đưa ra phán quyết
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.