Tìm hiểu thêm về từ này
재판
Đây là quá trình xem xét và quyết định hình phạt hoặc giải quyết tranh chấp tại tòa án. Phiên tòa xét xử là giai đoạn quan trọng nhất để xác định một người có tội hay không.
Ví dụ trong ngữ cảnh
재판이 다음 달에 열려요
Phiên tòa xét xử sẽ diễn ra vào tháng sau
그는 공정한 재판을 원해요
Anh ấy muốn một phiên tòa xét xử công bằng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.