Tìm hiểu thêm về từ này
교도소
Đây là nơi giam giữ những người vi phạm pháp luật sau khi bị tòa án tuyên án. Nó có chức năng cải tạo và giáo dục phạm nhân trở thành người có ích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 교도소에 수감되었어요
Anh ấy đã bị giam giữ trong nhà tù
교도소 환경이 개선되고 있어요
Môi trường nhà tù đang được cải thiện
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.