Tìm hiểu thêm về từ này
목격자
Nhân chứng là người trực tiếp nhìn thấy hoặc biết về các tình tiết của một vụ án hay tai nạn. Lời chứng của họ là nguồn bằng chứng quan trọng để xác định sự thật khách quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
목격자를 찾고 있어요
Chúng tôi đang tìm kiếm nhân chứng
그는 사고의 유일한 목격자예요
Anh ấy là nhân chứng duy nhất của vụ tai nạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.