Tìm hiểu thêm về từ này
무죄
Đây là trạng thái khi một người được xác định là không thực hiện hành vi phạm tội hoặc không có đủ bằng chứng để kết tội. Người vô tội sẽ được phục hồi danh dự và các quyền lợi hợp pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 무죄로 판명되었어요
Anh ấy đã được chứng minh là vô tội
무죄를 입증하기 위해 노력했어요
Tôi đã nỗ lực để chứng minh sự vô tội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.