Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

검사

Đây là người thuộc Viện kiểm sát, có nhiệm vụ buộc tội tội phạm và kiểm soát các hoạt động tư pháp. Họ đưa ra các bằng chứng để chứng minh hành vi phạm tội trước tòa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

검사가 증거를 제시했어요

Kiểm sát viên đã đưa ra bằng chứng

어머니는 아들이 검사가 되길 원해요

Mẹ muốn con trai mình trở thành kiểm sát viên

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí