Tìm hiểu thêm về từ này
절도
Trộm cắp là hành vi lén lút lấy tài sản của người khác khi họ không chú ý. Người thực hiện hành vi này có thể bị truy tố trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 절도 혐의로 기소되었어요
Anh ta bị truy tố vì cáo buộc trộm cắp
상점에서 절도 사건이 발생했어요
Một vụ trộm cắp đã xảy ra tại cửa hàng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.