Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

증거

Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự luật định để làm căn cứ xác định có hành vi phạm tội hay không. Thiếu chứng cứ có thể dẫn đến việc nghi phạm được trả tự do.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

결정적인 증거를 찾았어요

Đã tìm thấy chứng cứ quyết định

증거가 부족해서 풀려났어요

Vì thiếu chứng cứ nên đã được thả

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí