Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

대기 오염

Đây là tình trạng không khí bị nhiễm các chất độc hại gây nguy hiểm cho con người và sinh vật. Việc giảm thiểu ô nhiễm này là ưu tiên hàng đầu trong bảo vệ môi trường toàn cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

대기 오염이 건강에 나쁜 영향을 줍니다

Ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe

정부는 대기 오염을 줄이려고 노력합니다

Chính phủ đang nỗ lực để giảm thiểu ô nhiễm không khí

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí