ô nhiễm không khí Biến đổi khí hậu Năng lượng tái tạo Phân loại rác Bụi mịn Sự thay đổi khí hậu Hệ sinh thái đồ dùng một lần Dấu chân carbon Nguy cơ tuyệt chủng Thân thiện với môi trường ô nhiễm nguồn nước Khí nhà kính Bảo vệ thiên nhiên điện mặt trời Nước biển dâng Thải nhựa Băng Bắc Cực Tiết kiệm năng lượng Tổ chức môi trường
Tìm hiểu thêm về từ này
대기 오염
Đây là tình trạng không khí bị nhiễm các chất độc hại gây nguy hiểm cho con người và sinh vật. Việc giảm thiểu ô nhiễm này là ưu tiên hàng đầu trong bảo vệ môi trường toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
대기 오염이 건강에 나쁜 영향을 줍니다
Ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe
정부는 대기 오염을 줄이려고 노력합니다
Chính phủ đang nỗ lực để giảm thiểu ô nhiễm không khí
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.