ô nhiễm không khí Biến đổi khí hậu Năng lượng tái tạo Phân loại rác Bụi mịn Sự thay đổi khí hậu Hệ sinh thái đồ dùng một lần Dấu chân carbon Nguy cơ tuyệt chủng Thân thiện với môi trường ô nhiễm nguồn nước Khí nhà kính Bảo vệ thiên nhiên điện mặt trời Nước biển dâng Thải nhựa Băng Bắc Cực Tiết kiệm năng lượng Tổ chức môi trường
Tìm hiểu thêm về từ này
기후 변화
Cụm từ này đề cập đến những biến động dài hạn của nhiệt độ và các mô hình thời tiết. Đây là một thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của nhân loại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
기후 변화에 대응하는 기술이 필요합니다
Cần có công nghệ để ứng phó với sự thay đổi khí hậu
많은 나라가 기후 변화를 걱정합니다
Nhiều quốc gia lo lắng về sự thay đổi khí hậu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.